Khách sạn
Vé máy bay
Khách sạn + Vé MB
Tour & trải nghiệm
Tìm kiếm
Tìm kiếm
TỪ KHÓA GẦN ĐÂY

Lưu ngay danh sách các thuật ngữ trong golf chi tiết nhất

18/08/2022 5.931

Nắm rõ các thuật ngữ trong golf là một cách giúp golfer hiểu hơn về bộ môn và có thể nâng cao trình độ, kỹ thuật để hoàn thành các trận đấu golf hoàn chỉnh, trở thành golfer chuyên nghiệp.

Các thuật ngữ trong golf

Đối với tất cả các golfer, khi bắt đầu tìm hiểu về golf sẽ cần nắm rõ các thuật ngữ trong golf. Mỗi một thuật ngữ sẽ thể hiện ý nghĩa, nội dung khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp tới quá trình luyện tập, thi đấu golf. Tìm hiểu chi tiết các thuật ngữ trong golf qua bài viết dưới đây.

1. Các thuật ngữ trong golf giúp phân loại trình độ

Các thuật ngữ trong golf

Việc phân loại trình độ người chơi trong golf rất quan trọng. Phân loại trình độ sẽ giúp thể hiện kỹ thuật, khả năng đánh bóng và kiểm soát trận đấu của một golfer. Các thuật ngữ trong golf giúp phân loại trình độ người chơi như sau:

  • Index: Các thuật ngữ trong golf cơ bản không thể thiếu index. Hệ thống index là các con số thể hiện các điểm chấp, số gậy golf, cú đánh của người chơi để hoàn thành một trận đấu golf. Trong hệ thống index còn chia thành hai chỉ số là Stroke index và Handicap index.
  • Stroke index: Nằm trong hệ thống index, Storke index cũng là một trong các thuật ngữ tính điểm trong golf. Ý nghĩa chính của stroke index là chỉ số về cú đánh mà một golfer sẽ thực hiện trong một vòng đấu golf trên sân 18 hố tiêu chuẩn và biểu thị độ khó của các hố golf trên sân.
  • Handicap index: Thuật ngữ này để chỉ về điểm chấp, điểm kép. Dựa vào thông số handicap index, có thể đánh giá năng lực, trình độ và kỹ năng của một golfer. Handicap index sẽ là số lượng gậy một golfer sử dụng đánh cho một vòng golf trên sân 18 hố tiêu chuẩn. 

2. Các thuật ngữ trong môn golf về sân golf

Các thuật ngữ trong golf

Là golfer, bạn chắc chắn phải nắm được các thuật ngữ trong golf về sân golf như sau:

  • Tee - box: Tee trong golf là gì? Thuật ngữ tee box chỉ khu vực phát bóng ở trên sân. Từ tee box, golfer sẽ thực hiện các cú swing phát bóng tới khu vực fairway. Tee golf là giá đỡ bóng golf chỉ được sử dụng duy nhất trong khu vực này.
  • Fairway: Khu vực nằm giữa tee box và green, địa hình thường có dạng thẳng tắp hoặc gấp khúc. Lớp cỏ ở khu vực này thường ngắn và có độ mịn cao nhất để giúp golfer đánh bóng tới green dễ dàng. 
  • Green: Khu vực bao quanh các hố golf, địa hình thường có độ dốc vừa phải. Lớp cỏ ở khu vực green thường được chăm sóc kỹ lưỡng nhất để giúp golfer thuận tiện đưa bóng lăn xuống lỗ. 
  • Hole: Thuật ngữ để chỉ các hố golf, nơi bóng lăn xuống thì golfer sẽ được tính điểm. Trên mỗi hole sẽ được đánh dấu bằng 1 lá cờ nhỏ để hỗ trợ golfer tính toán đường đánh bóng từ xa. Cờ màu đỏ để chỉ hole trước gree, cờ màu trắng chỉ hole giữa green và cờ màu xanh chỉ hole sau green. 
  • Rough: Thuật ngữ để chỉ các đường biên ở xung quanh khu vực fairway. Khi đánh golf, golfer cần chú ý không để bóng đi vào rough vì sẽ gây nhiều khó khăn để đưa bóng trở về lại green. 
  • Blind Hole: Thuật ngữ được sử dụng để chỉ các hố golf mà khi golfer thực hiện cú phát bóng nhưng không nhìn thấy vùng green. 
  • Driving Range: Khu vực được sử dụng để luyện tập, giải trí, thực hành các cú swing cho golfer mới bắt đầu sẽ được gọi là driving range. 
  • Golf course: Thuật ngữ chỉ các sân golf - nơi các trận thi đấu golf được ấn định tổ chức. Mỗi một golf course có thể sở hữu địa hình, bẫy, số lượng hố golf khác nhau. 
  • Abnormal Ground Condition: Các vị trí trong sân golf có địa hình phức tạp, không thuận lợi cho việc luyện tập, đánh golf sẽ được gọi là Abnormal Ground Condition.
  • Pin: Còn được gọi là gậy cờ, là một đồ vật dùng với mục đích chỉ định, cắm ở giữa các hố golf để golfer xác định vị trí hố golf tốt hơn. Đặc điểm của pin là phía trên sẽ treo một lá cờ vải và có mặt cắt hình tròn.

3. Các thuật ngữ trong golf về chướng ngại vật

Các thuật ngữ trong golf

Mỗi một sân golf sẽ sở hữu dạng địa hình riêng biệt với các chướng ngại vật khác nhau. Các thuật ngữ trong golf để chỉ về chướng ngại vật mà golfer nên biết là:

  • Golf hazards: Thuật ngữ chỉ chung về các chướng ngại vật trên sân golf, bao gồm cả bẫy cát, bẫy nước, bụi cỏ,... Đây sẽ là các chướng ngại vật thử thách kỹ thuật golfer khi luyện tập hay thi đấu golf.
  • Fringe: Thuật ngữ chỉ về chướng ngại vật riêng trong khu vực xung quanh green. 
  • Tree: Thuật ngữ chỉ cảnh quan trên sân hoặc đôi khi là chướng ngại vật tự nhiên thử thách các golfer.
  • Bunker: Là thuật ngữ chỉ về bẫy cát trong sân golf, có thể chứa nhiều hoặc ít cát. 
  • Sand Trap: Cũng là thuật ngữ chỉ bẫy cát, là khu vực luôn chứa cát. 
  • Water Hole: Thuật ngữ chỉ hố nước, golfer muốn đánh bóng vào hố nước sẽ phải thực hiện các cú đánh qua mặt nước.

4. Các thuật ngữ trong đánh golf

Các thuật ngữ trong golf

Các cú đánh trong golf sẽ được gọi bằng một thuật ngữ riêng. Golfer sẽ cần nắm rõ các thuật ngữ trong golf để hoàn thành trận đấu.

  • Flight golf: Thuật ngữ thể hiện hai ý nghĩa, một ý nghĩa để chỉ về một đội chơi cùng trong một giải đấu hay thi đấu với nhau. Một ý nghĩa khác để chỉ về quỹ đạo đường bay của một quả bóng golf thi golfer thực hiện cú đánh. 
  • Nearest to the pin: Thuật ngữ thể hiện ý nghĩa về một giải đấu kỹ thuật trong golf, cụ thể là giải phát bóng gần cờ. 
  • Angle of attack: Góc hướng gậy di chuyển để đánh bóng sẽ được gọi bằng thuật ngữ angel of attack.
  • Backspin: Thuật ngữ chỉ trường hợp bóng golf xoáy ngược sau đó dừng lại đột ngột sau khi tiếp xúc với mặt cỏ trên sân.
  • Backswing: Thao tác sử dụng gậy driver để xoay gậy và đánh bóng gọi là backswing.
  • Ball Mark: Là dấu lún của bóng sau khi golfer thực hiện các cú đánh ở trên hố golf hay trong fairway.
  • Banana ball: Chỉ đường bóng golf bay theo hình vòng cung giống như quả chuối hướng từ trái sang phải. 
  • Blast: Thuật ngữ chỉ một cú đánh trong hố cát của golfer khiến cát văng theo bóng golf. 
  • Chip shot: Chỉ một cú đánh bóng ngắn, bóng sẽ bay thấp ở khu vực gần hố golf.
  • Chunk: Khi golfer thực hiện một cú swing golf và đầu gậy tiếp xúc với mặt cỏ trước khi tiếp xúc với bóng, đồng thời cú swing làm tróc cỏ bay lên thì thuật ngữ để chỉ trường hợp này là chunk.
  • Draw: Thuật ngữ chỉ một cú đánh bóng mà golfer có chủ ý tạo ra một pha bóng xoáy theo hướng từ phải sang trái, ngược chiều kim đồng hồ.
  • Dunk: Sau cú đánh bóng của golfer mà bóng rơi xuống nước sẽ gọi là dunk.
  • Fat shot: Thuật ngữ chỉ đường bóng golf của golfer bị mất độ xa do gậy đánh vào phần đất sau bóng trước khi chạm vào bóng.
  • Fried Egg: Chỉ vị trí bóng golf bị lấp một nửa bởi cát khi golfer đánh bóng vào bẫy cát. 
  • Get down: Chỉ động tác đưa bóng vào hố của golfer được thực hiện dứt khoát.
  • Gorilla: Chỉ golfer thực hiện cú phát bóng xa từ tee.
  • Honor: Thuật ngữ chỉ người thắng ở hố trước sẽ có quyền phát bóng ở hố tiếp theo.
  • In: Thuật ngữ chỉ 9 hố golf đầu trên một sân golf 18 hố.
  • Out: Thuật ngữ chỉ 9 hố golf sau trên một sân golf 18 hố.
  • Total: Thuật ngữ chỉ tất cả các hố trên sân golf.
  • Lag: Chỉ động tác golfer đẩy bóng để giảm khoảng cách đánh bóng tới hố golf.
  • Lie Angle: Chỉ góc được tạo ra do thân gậy và mặt cỏ, nằm trong khoảng 55 - 65 độ.
  • Loft angle: Chỉ góc được tạo ra bởi bệ gậy và mặt vuông góc với mặt đất, quyết định độ cao của đường bóng.
  • Pace of play: Thể hiện tốc độ chơi tiêu chuẩn trong các trận đấu golf.
  • Plumb bob: Kỹ thuật đo lường khoảng cách đường bóng tới miệng hố golf. Cầm gậy đưa ra khoảng 1 cánh tay rồi dựng gậy thẳng đứng để đo lường. 
  • Punch shot: Kỹ thuật đánh bóng bằng các cú swing để đường bóng bay thấp, dứt khoát ra khỏi khu vực có vật cản. 
  • Swing: Chỉ kỹ thuật đánh bóng bao gồm các chuyển động trước - trong - sau khi gậy golf tiếp xúc với bóng.
  • Address: Chỉ cú vào bóng khi bóng đã được đặt sẵn ở trên các tee golf.
  • Best Ball: Chỉ trận đấu golf tính điểm cho từng nhóm 2 người trở lên, điểm ở mỗi hố golf sẽ chọn điểm của người giỏi nhất trong nhóm.
  • Best Shot: Chỉ trận đấu golf tính điểm cho nhóm 2 người trở lên, từng người sẽ đánh bóng của riêng mình. Sau đó đánh dấu bóng có vị trí tốt nhất và những người còn lại sẽ đánh tiếp bắt đầu từ vị trí đánh dấu. Quá trình lặp lại đến lúc bóng đánh vào lỗ.
  • Grasscutter: Chỉ đường bóng bay thấp, lướt trên mặt cỏ.
  • Medal Play: Thuật ngữ đấu golf chỉ người hay đội nhóm thực hiện ít cú đánh nhất trong một vòng đấu quy định sẽ chiến thắng.
  • Mulligan: Chỉ cơ hội thực hiện lại một cú đánh mà không bị phạt. Chỉ áp dụng trong các trận thi đấu golf không chính thức.
  • Thin Shot: Thuật ngữ chỉ cú đánh trúng vào phần giữa bóng trở lên khiến bóng nảy lên hay lăn dài trên mặt đất.
  • Line of Play: Chỉ đường đánh bóng với khoảng cách hợp lý mà golfer mong muốn sau khi thực hiện cú đánh. 
  • Line of Putt: Chỉ đường đẩy bóng với khoảng cách hợp lý mà golfer muốn thực hiện trên khu hố cờ. 
  • Playing Through: Thuật ngữ chỉ luật mà golfer có thể đi qua mặt những golfer chơi chậm hay đã tạm dừng trận đấu.
  • Snowman: Chỉ một lỗi trong golf mà golfer cần phải sử dụng từ 8 gậy trở lên để có thể đẩy bóng vào hố golf.
  • Shank: Thuật ngữ chỉ trường hợp golfer đánh bóng vào đúng cổ gậy - phần nối giữa mặt gậy và thân gậy.

5. Các thuật ngữ tính điểm trong golf

Các thuật ngữ trong golf

Trong một trận thi đấu golf, sẽ có rất nhiều điểm số được ghi nhận khi golfer thực hiện các đường đánh bóng. Việc nắm rõ các thuật ngữ trong golf về tính điểm sẽ giúp golfer dễ dàng tính toán được số điểm của mình và thắc mắc với tổ trọng tài khi cần thiết.

  • Callaway golf: Tại mỗi giải thi đấu golf lớn thì Callaway golf là thuật ngữ để chỉ hệ thống tính điểm golf chuyên nghiệp. 
  • Birdie golf: Thuật ngữ để chỉ việc golfer đã hoàn thành xong 1 hố đấu với số gậy ít hơn so với tiêu chuẩn 1 gậy. 
  • Net score: Thuật ngữ chỉ số điểm ghi nhận trong một trận đấu. Điểm net không tính điểm chấp handicap. 
  • Out of bound: Thuật ngữ để chỉ khu vực phía bên ngoài các đường biên trên một sân golf.
  • Over clubbing: Thuật ngữ dùng để chỉ trường hợp golfer đánh bóng golf bay quá xa.
  • Penalty stroke: Thuật ngữ để chỉ điểm phạt khi golfer phạm luật chơi hay làm mất bóng, đánh bóng tới khu vực bên ngoài sân. Điểm penalty stroke sẽ tính cộng thêm 1 gậy cho golfer. 
  • Bogey: Là điểm tính khi đánh nhiều hơn 1 gậy chuẩn.
  • Double boge: Là điểm tính khi đánh nhiều hơn 2 gậy chuẩn.
  • Triple bogey: Là điểm tính khi đánh nhiều hơn 3 gậy chuẩn.
  • Par: Là điểm đánh số gậy tiêu chuẩn.
  • Double par: Là điểm tính khi đánh nhiều hơn 4 gậy chuẩn.
  • Ostrich: Là điểm tính khi đánh ít hơn 5 gậy chuẩn.
  • Condor: Là điểm tính khi đánh ít hơn 4 gậy chuẩn.
  • Albatross: Là điểm tính khi đánh ít hơn 3 gậy chuẩn.
  • Eagle: Là điểm tính khi đánh ít hơn 2 gậy chuẩn. 
  • Birdie: Là điểm tính khi đánh ít hơn 1 gậy chuẩn. 
  • Hole In One: Thuật ngữ thể hiện việc golfer chỉ cần đánh 1 gậy là bóng đã vào hố.
  • Gross Score: Thuật ngữ chỉ điểm trong các trận thi đấu gậy golf, là điểm trước khi điểm chấp được trừ.

6. Các thuật ngữ khi chơi golf khác

Các thuật ngữ trong golf

Ngoài các thuật ngữ trong golf phía trên, còn một số thuật ngữ quan trọng khi chơi golf mà golf nên tìm hiểu và nắm rõ là:

  • Green fee: Thuật ngữ trong golf chỉ khoản phí mà golfer sẽ phải trả để thuê sân đánh golf.
  • PGA: Tên riêng để chỉ một tổ chức tập trung các golfer chuyên nghiệp trên toàn thế giới.
  • Fade: Thuật ngữ chỉ cách đánh golf của các golfer thuận tay phải. Đường bóng sẽ được đánh cong từ trái sang phải. 
  • Caddie: Người đồng hành trong các trận thi đấu, vòng chơi của các golfer, họ sẽ đưa ra những lời tư vấn về cách cầm gậy, cách đánh cũng như luật chơi. 
  • Baseball Grip: Thuật ngữ chỉ cách cầm gậy golf chỉ kiểu cầm gậy golf với 10 ngón tay nắm chặt gậy.
  • Gallery: Những khán giả trực tiếp xem trận thi đấu golf sẽ được gọi bằng thuật ngữ Gallery. 
  • Links: Thuật ngữ riêng để chỉ các sân golf thiết kế nằm ở ven biển.
  • Yard: Khoảng cách trên sân golf sẽ được tính theo đơn vị yard.
  • Bogey Golfer: Thuật ngữ trong golf được xác định bởi Hiệp Hội Golf Mỹ (U.S.G.A). Thuật ngữ này để chỉ những golfer nam có handicap từ 17,5 - 22,4 và golfer nữ có handicap từ 21,5 - 26,5.
  • Scratch Player: Ý nghĩa của thuật ngữ là để chỉ các đấu thủ không nhận điểm chấp nào (handicap = 0).
  • Shotgun Start: Thuật ngữ có ý nghĩa là xuất phát đồng loạt, để diễn tả các golfer sẽ phát bóng cùng một lúc tại các vị trí hố golf khác nhau. Khi âm thanh báo hiệu từ súng hay các thiết bị phát ra nghĩa là cuộc chơi, trận thi đấu golf đã bắt đầu. 
  • Divot: Thuật ngữ để chỉ các mảng cỏ bị tróc ra khỏi mặt đất sau khi golfer thực hiện các cú đánh bóng. Divot sẽ xuất hiện khi golfer sử dụng các loại gậy golf có mặt nghiêng lớn để thực hiện các cú đánh mạnh.

Bên cạnh việc nắm rõ các ý nghĩa của các thuật ngữ trong golf, golfer cần luyện tập, học đánh golf thường xuyên ở các sân ngoài trời hiện đại, có đội ngũ huấn luyện viên chuyên nghiệp,... Điều này sẽ giúp golfer tự nâng cao trình độ, chỉnh sửa kỹ thuật chơi golf của bản thân một cách hiệu quả. 

Các thuật ngữ trong golf

Hệ thống sân golf đạt tiêu chuẩn quốc tế, tích hợp nhiều tiện ích nghỉ dưỡng, giải trí đáp ứng mọi nhu cầu của golfer chính là Vinpearl Golf. Tại hệ thống sân của Vinpearl Golf, thiết kế địa hình đều chú trọng tối ưu không gian, cảnh quan thiên nhiên, đem lại trải nghiệm đánh golf độc đáo, thú vị cho golfer. 

Đặc biệt, từng sân golf đều xây dựng chương trình đào tạo golfer mới với HLV hàng đầu, áp dụng giáo trình và phương pháp giảng dạy chuẩn quốc tế. Golfer sẽ được HLV hướng dẫn chi tiết từ các thuật ngữ trong golf, luật chơi golf đến cách cầm gậy golf, thực hành và chỉnh sửa từng kỹ thuật.

Các thuật ngữ trong golf

Hệ thống các sân golf Vinpearl hiện nay bao gồm:

  • Vinpearl Golf Phú Quốc: Sân golf địa hình rừng nhiệt đới rộng lớn, không khí trong lành dễ chịu, nhiều thử thách bẫy đa dạng. Đặc biệt Vinpearl Golf Phú Quốc hội tụ đầy đủ tiện ích nghỉ dưỡng, giải trí cho golfer. 
  • Vinpearl Golf Nha Trang: Kiệt tác sân golf 18 hố với cảnh quan thiên nhiên tuyệt đẹp, giao hòa giữa núi non và biển xanh. Quang cảnh ở Vinpearl Golf Nha Trang còn thay đổi theo từng mùa, đem lại cảm giác chơi golf thú vị, khác biệt.
  • Vinpearl Golf Nam Hội An: Sân golf tiêu chuẩn quốc tế 18 hố tiêu biểu của vùng duyên hải miền Trung. Địa hình thiết kế các hố golf dài ngắn xen kẽ, sở hữu nhiều bẫy cát lớn nhất nước, thử thách kỹ thuật, trình độ của từng golfer.
  • Vinpearl Golf Hải Phòng: Thiết kế gồm 2 sân golf 18 hố tiêu chuẩn quốc tế, dạng địa hình đầm lầy và hồ độc đáo, khác lạ. Hệ thống sân với địa hình độc đáo, các chướng ngại vật sắp xếp khéo léo đem lại trải nghiệm đánh golf đa dạng cho golfer. 
Các thuật ngữ trong golf

Các thuật ngữ trong golf đã được cung cấp đầy đủ, chi tiết thông qua bài viết. Khi golfer ghi nhớ và nắm rõ thuật ngữ trong từng phân loại thì chắc chắn trình độ, kỹ năng thi đấu và kết quả các trận đấu golf sẽ được cải thiện rõ rệt. 

>>> Đăng ký thẻ hội viên Pearl Clubbooking chơi golf ngay hôm nay để tận hưởng ưu đãi hấp dẫn, đánh golf đẳng cấp trên các sân đạt tiêu chuẩn quốc tế!

Sản phẩm dành cho bạn

Dữ liệu đang được cập nhật.


Xem thêm Thu gọn